TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phi hành gia tiếng Anh là gì?

"phi hành gia" trong tiếng Anh là astronaut (danh từ), cosmonaut (danh từ).

astronaut Danh từ

UK/ˈæstɹəˌnɔːt/US/ˈæstɹəˌnɔt/

Nghĩa: Phi hành gia, nhà du hành vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "astronaut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cosmonaut Danh từ

UK/ˈkɒz.məˌnɔːt/US/ˈkɑz.məˌnɔt/

Nghĩa: nhà du hành vũ trụ, phi hành gia

Xem đầy đủ từ "cosmonaut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phi hành gia tiếng Anh là gì?

"phi hành gia" trong tiếng Anh là astronaut (danh từ), cosmonaut (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.