Phi thuyền tiếng Anh là gì?
"phi thuyền" trong tiếng Anh là spaceship (danh từ), aero (danh từ).
spaceship Danh từ
US/ˈspeɪs.ˌʃɪp/
Nghĩa: phi thuyền, tàu vũ trụ, phi thuyền không gian, thiết bị vũ trụ
- Excuse me, sir, but what time will the spaceship be arriving at the spaceport?Xin lỗi ngài, nhưng khi nào thì phi thuyền sẽ đến cảng không gian ạ?
aero Danh từ
UK/ɛː.ɹə/US/ɛː.ɹə/
Nghĩa: Phi thuyền, phi cơ.
Câu hỏi thường gặp
Phi thuyền tiếng Anh là gì?
"phi thuyền" trong tiếng Anh là spaceship (danh từ), aero (danh từ).