TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phong tỏa tiếng Anh là gì?

"phong tỏa" trong tiếng Anh là quarantine (động từ), freeze (động từ).

quarantine Động từ

UK/ˈkwɒɹ.ən.tiːn/US/ˈkwɔɹ.ən.tin/

Nghĩa: cách ly, phong tỏa

Xem đầy đủ từ "quarantine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

freeze Động từ

UK/ˈfɹiːz/US/ˈfɹiːz/

Nghĩa: phong tỏa

Xem đầy đủ từ "freeze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phong tỏa tiếng Anh là gì?

"phong tỏa" trong tiếng Anh là quarantine (động từ), freeze (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.