Phong trào tiếng Anh là gì?
"phong trào" trong tiếng Anh là movement (danh từ), tidal wave (danh từ).
movement Danh từ
UK/ˈmuːv.mənt/US/ˈmuːv.mənt/
Nghĩa: phong trào
- the national liberation movementphong trào giải phóng dân tộc
- the movement of patriotic emulationphong trào thi đua yêu nước
tidal wave Danh từ
UK/ˈtaɪdəlweɪv/US/ˈtaɪdəlweɪv/
Nghĩa: Sóng cồn, sóng triều dâng; (nghĩa bóng) phong trào, cao trào.
Câu hỏi thường gặp
Phong trào tiếng Anh là gì?
"phong trào" trong tiếng Anh là movement (danh từ), tidal wave (danh từ).