TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quách tiếng Anh là gì?

"quách" trong tiếng Anh là sarcophagus (danh từ), wood apple (danh từ), sarcophages (danh từ).

sarcophagus Danh từ

UK/sɑːˈkɒfəɡəs/US/sɑɹˈkɑfəɡəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quách.

Xem đầy đủ từ "sarcophagus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wood apple Danh từ

Nghĩa: Quách.

Xem đầy đủ từ "wood apple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sarcophages Danh từ

Nghĩa: Quách, quan tài bằng đá (nhất là loại có hình chạm khắc thời xưa).

Xem đầy đủ từ "sarcophages": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

decidedly

UK/dɪˈsaɪdɪdli/US/dɪˈsaɪdɪdli/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "decidedly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sarcophagi Danh từ

UK/sɑːˈkɒfəɡaɪ/US/sɑɹˈkɑfəɡaɪ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quách.

Xem đầy đủ từ "sarcophagi": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quách tiếng Anh là gì?

"quách" trong tiếng Anh là sarcophagus (danh từ), wood apple (danh từ), sarcophages (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "decidedly": recorded by Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.