Quái vật tiếng Anh là gì?
"quái vật" trong tiếng Anh là monster (danh từ), snark (danh từ), freak (danh từ).
monster Danh từ
UK/ˈmɒnstə(ɹ)/US/ˈmɑnstɚ/
Nghĩa: Quái vật, yêu quái.
snark Danh từ
UK/snɑː(ɹ)k/US/snɑː(ɹ)k/
Nghĩa: Quái vật.
freak Danh từ
UK/fɹiːk/US/fɹik/
Nghĩa: Quái vật; điều kỳ dị.
- a freak of naturemột quái vật
abnormality Danh từ
UK/ˌæbnɔːˈmælɪtɪ/US/ˌæbˌnɔɹˈmæl.ət.i/
Nghĩa: Vật kỳ quái, quái vật.
abnormalcy Danh từ
US/æbˈnɔɹ.ml̩.si/
Nghĩa: Vật kỳ quái, quái vật.
abnormity Danh từ
US/æbˈnɔɹ.mɪ.ti/
Nghĩa: Vật kỳ quái, quái vật.
Câu hỏi thường gặp
Quái vật tiếng Anh là gì?
"quái vật" trong tiếng Anh là monster (danh từ), snark (danh từ), freak (danh từ).