TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monster

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɒnstə(ɹ)/ US/ˈmɑnstɚ/ giọng máy của trình duyệt

monster nghĩa là quái vật, yêu quái, con vật khổng lồ, to lớn.

Nghĩa của monster

Danh từ

  1. Quái vật, yêu quái.
  2. Con vật khổng lồ (như giống voi khổng lồ thời tiền sử).
  3. Nghĩa bóng Người tàn bạo, người quái ác; người gớm guốc.
    • a monster of crueltymột người vô cùng tàn bạo, một con quỷ độc ác
  4. Quái thai.

Tính từ

  1. To lớn, khổng lồ.
    • a monster shipmột chiếc tàu khổng lồ

Dạng từ của monster

Số nhiềumonsters
Ngôi thứ ba số ítmonsters
Hiện tại phân từ (-ing)monstering
Quá khứ phân từmonstered
Quá khứmonstered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monster

Đồng nghĩa

Họ từ của monster

Câu ví dụ với monster

  • It's a monster storm. Nó là một cơn bão khủng khiếp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

monster nghĩa là gì?

monster (danh từ, tính từ) nghĩa là quái vật, yêu quái, con vật khổng lồ, to lớn.

monster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monster: giọng Anh (UK) /ˈmɒnstə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑnstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.