monster
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɒnstə(ɹ)/
US/ˈmɑnstɚ/
giọng máy của trình duyệt
monster nghĩa là quái vật, yêu quái, con vật khổng lồ, to lớn.
Nghĩa của monster
Danh từ
- Quái vật, yêu quái.
- Con vật khổng lồ (như giống voi khổng lồ thời tiền sử).
- Nghĩa bóng Người tàn bạo, người quái ác; người gớm guốc.
- a monster of crueltymột người vô cùng tàn bạo, một con quỷ độc ác
- Quái thai.
Tính từ
- To lớn, khổng lồ.
- a monster shipmột chiếc tàu khổng lồ
Dạng từ của monster
| Số nhiều | monsters |
| Ngôi thứ ba số ít | monsters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | monstering |
| Quá khứ phân từ | monstered |
| Quá khứ | monstered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monster
Đồng nghĩa
Họ từ của monster
Câu ví dụ với monster
- It's a monster storm. Nó là một cơn bão khủng khiếp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
monster nghĩa là gì?
monster (danh từ, tính từ) nghĩa là quái vật, yêu quái, con vật khổng lồ, to lớn.
monster phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monster: giọng Anh (UK) /ˈmɒnstə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑnstɚ/.