freak
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/fɹiːk/
US/fɹik/
giọng máy của trình duyệt
freak nghĩa là tính đồng bóng, tính hay thay đổi, quái vật, điều kỳ dị.
Nghĩa của freak
Danh từ
- Tính đồng bóng, tính hay thay đổi.
- out of mere freakchỉ vì tính đồng bóng
- Quái vật; điều kỳ dị.
- a freak of naturemột quái vật
- Người có kiến thức uyên thâm trong một lĩnh vực, kẻ sùng bái, người mến mộ
- a neat freakmột người quá ưa sạch sẽ
- a jazz freakmột người mến mộ nhạc jazz
Ngoại động từ
- Làm lốm đốm, làm có vệt.
Dạng từ của freak
| Số nhiều | freaks |
| Ngôi thứ ba số ít | freaks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | freaking |
| Quá khứ phân từ | freaked |
| Quá khứ | freaked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với freak
Đồng nghĩa
Họ từ của freak
Câu ví dụ với freak
- The book "A Sportsman's Sketches" is freaking awesome! Quyển "Bút kí người đi săn" không chê vào đâu được!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
freak nghĩa là gì?
freak (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tính đồng bóng, tính hay thay đổi, quái vật, điều kỳ dị.
freak phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của freak: giọng Anh (UK) /fɹiːk/, giọng Mỹ (US) /fɹik/.