TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freak

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/fɹiːk/ US/fɹik/ giọng máy của trình duyệt

freak nghĩa là tính đồng bóng, tính hay thay đổi, quái vật, điều kỳ dị.

Nghĩa của freak

Danh từ

  1. Tính đồng bóng, tính hay thay đổi.
    • out of mere freakchỉ vì tính đồng bóng
  2. Quái vật; điều kỳ dị.
    • a freak of naturemột quái vật
  3. Người có kiến thức uyên thâm trong một lĩnh vực, kẻ sùng bái, người mến mộ
    • a neat freakmột người quá ưa sạch sẽ
    • a jazz freakmột người mến mộ nhạc jazz

Ngoại động từ

  1. Làm lốm đốm, làm có vệt.

Dạng từ của freak

Số nhiềufreaks
Ngôi thứ ba số ítfreaks
Hiện tại phân từ (-ing)freaking
Quá khứ phân từfreaked
Quá khứfreaked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với freak

Đồng nghĩa

Họ từ của freak

Câu ví dụ với freak

  • The book "A Sportsman's Sketches" is freaking awesome! Quyển "Bút kí người đi săn" không chê vào đâu được!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

freak nghĩa là gì?

freak (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tính đồng bóng, tính hay thay đổi, quái vật, điều kỳ dị.

freak phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của freak: giọng Anh (UK) /fɹiːk/, giọng Mỹ (US) /fɹik/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.