Quân j tiếng Anh là gì?
"quân j" trong tiếng Anh là jack (danh từ), knave (danh từ).
jack Danh từ
UK/ˈd͡ʒæk/US/ˈd͡ʒæk/ giọng người thật
Nghĩa: Cái kích (để nâng xe...); quân bồi, quân J (bài); giắc cắm (điện).
knave Danh từ
UK/neɪv/US/neɪv/ giọng người thật
Nghĩa: Quân J.
Câu hỏi thường gặp
Quân j tiếng Anh là gì?
"quân j" trong tiếng Anh là jack (danh từ), knave (danh từ).