TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quý vị tiếng Anh là gì?

"quý vị" trong tiếng Anh là audience (danh từ), you.

audience Danh từ

UK/ˈɔːdi.əns/US/ˈɔ.di.əns/

Nghĩa: khán giả, quý vị

Xem đầy đủ từ "audience": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

you

UK/ju/US/jə/

Xem đầy đủ từ "you": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quý vị tiếng Anh là gì?

"quý vị" trong tiếng Anh là audience (danh từ), you.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.