Quả bí tiếng Anh là gì?
"quả bí" trong tiếng Anh là pumpkin (danh từ), squash (danh từ), gourd (danh từ).
pumpkin Danh từ
UK/ˈpʌmpkɪn/US/ˈpʌm(p).kɪn/
Nghĩa: Quả bí ngô, quả bí.
squash Danh từ
UK/skwɒʃ/US/skwɔʃ/
Nghĩa: Quả bí.
gourd Danh từ
UK/ɡʊəd/US/ɡʊɚd/
Nghĩa: Quả bầu, quả bí.
Câu hỏi thường gặp
Quả bí tiếng Anh là gì?
"quả bí" trong tiếng Anh là pumpkin (danh từ), squash (danh từ), gourd (danh từ).