TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quả bóng tiếng Anh là gì?

"quả bóng" trong tiếng Anh là balloon (danh từ), ball (danh từ).

balloon Danh từ

UK/bəˈluːn/US/bəˈlun/

Nghĩa: Khí cầu, quả bóng.

  • The balloon popped.Quả bóng bay phát nổ.
  • captive (barrage) balloonkhí cầu có dây buộc xuống đất

Xem đầy đủ từ "balloon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ball Danh từ

UK/bɔːl/US/bɔl/

Nghĩa: Quả bóng, quả ban, quả banh.

  • Tom kicked the ball.Tom đã đá quả bóng.
  • The boy kicked the ball.Cậu bé đã đá quả bóng.

Xem đầy đủ từ "ball": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quả bóng tiếng Anh là gì?

"quả bóng" trong tiếng Anh là balloon (danh từ), ball (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.