Quả bóng tiếng Anh là gì?
"quả bóng" trong tiếng Anh là balloon (danh từ), ball (danh từ).
balloon Danh từ
UK/bəˈluːn/US/bəˈlun/
Nghĩa: Khí cầu, quả bóng.
- The balloon popped.Quả bóng bay phát nổ.
- captive (barrage) balloonkhí cầu có dây buộc xuống đất
ball Danh từ
UK/bɔːl/US/bɔl/
Nghĩa: Quả bóng, quả ban, quả banh.
- Tom kicked the ball.Tom đã đá quả bóng.
- The boy kicked the ball.Cậu bé đã đá quả bóng.
Câu hỏi thường gặp
Quả bóng tiếng Anh là gì?
"quả bóng" trong tiếng Anh là balloon (danh từ), ball (danh từ).