TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quả mít tiếng Anh là gì?

"quả mít" trong tiếng Anh là jackfruit (danh từ), jack (danh từ).

jackfruit Danh từ

UK/ˈd͡ʒækˌfɹuːt/US/ˈd͡ʒækˌfɹuːt/ giọng người thật

Nghĩa: Cây mít; quả mít.

Xem đầy đủ từ "jackfruit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jack Danh từ

UK/ˈd͡ʒæk/US/ˈd͡ʒæk/ giọng người thật

Nghĩa: Quả mít.

Xem đầy đủ từ "jack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quả mít tiếng Anh là gì?

"quả mít" trong tiếng Anh là jackfruit (danh từ), jack (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "jackfruit": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "jack": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.