TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quả nang tiếng Anh là gì?

"quả nang" trong tiếng Anh là capsule (danh từ), boll (danh từ).

capsule Danh từ

UK/ˈkæpsjuːl/US/ˈkæps(ə)l/

Nghĩa: Quả nang.

Xem đầy đủ từ "capsule": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boll Danh từ

UK/bɒl/US/boʊl/

Nghĩa: Quả nang (chủ yếu nói về cây bông, cây lanh).

Xem đầy đủ từ "boll": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quả nang tiếng Anh là gì?

"quả nang" trong tiếng Anh là capsule (danh từ), boll (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.