Quả nang tiếng Anh là gì?
"quả nang" trong tiếng Anh là capsule (danh từ), boll (danh từ).
capsule Danh từ
UK/ˈkæpsjuːl/US/ˈkæps(ə)l/
Nghĩa: Quả nang.
boll Danh từ
UK/bɒl/US/boʊl/
Nghĩa: Quả nang (chủ yếu nói về cây bông, cây lanh).
Câu hỏi thường gặp
Quả nang tiếng Anh là gì?
"quả nang" trong tiếng Anh là capsule (danh từ), boll (danh từ).