TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quảng đông tiếng Anh là gì?

"quảng đông" trong tiếng Anh là Guangdong (danh từ riêng), canton (danh từ riêng).

Guangdong Danh từ riêng

UK/ɡwæŋˈdʊŋ/US/ˈɡwɑŋˈdʊŋ/

Nghĩa: Quảng Đông.

Xem đầy đủ từ "Guangdong": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

canton Danh từ riêng

UK/ˈkæntən/US/ˈkæntən/

Nghĩa: Quảng Châu, Quảng Đông

Xem đầy đủ từ "canton": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quảng đông tiếng Anh là gì?

"quảng đông" trong tiếng Anh là Guangdong (danh từ riêng), canton (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.