TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quầy hàng tiếng Anh là gì?

"quầy hàng" trong tiếng Anh là counter (danh từ), stall (danh từ).

counter Danh từ

UK/ˈkaʊn.tə/US/ˈkaʊn.tɚ/

Nghĩa: Quầy hàng, quầy thu tiền.

  • to serve behind the counterphục vụ ở quầy hàng, bán hàng

Xem đầy đủ từ "counter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stall Danh từ

UK/stɔːl/US/stɔl/

Nghĩa: gian hàng, quầy hàng, sạp hàng

Xem đầy đủ từ "stall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quầy hàng tiếng Anh là gì?

"quầy hàng" trong tiếng Anh là counter (danh từ), stall (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.