Quầy hàng tiếng Anh là gì?
"quầy hàng" trong tiếng Anh là counter (danh từ), stall (danh từ).
counter Danh từ
UK/ˈkaʊn.tə/US/ˈkaʊn.tɚ/
Nghĩa: Quầy hàng, quầy thu tiền.
- to serve behind the counterphục vụ ở quầy hàng, bán hàng
stall Danh từ
UK/stɔːl/US/stɔl/
Nghĩa: gian hàng, quầy hàng, sạp hàng
Câu hỏi thường gặp
Quầy hàng tiếng Anh là gì?
"quầy hàng" trong tiếng Anh là counter (danh từ), stall (danh từ).