TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counter

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkaʊn.tə/ US/ˈkaʊn.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

counter nghĩa là quầy hàng, quầy thu tiền, ghi sê, đối lập.

Nghĩa của counter

Danh từ

  1. Quầy hàng, quầy thu tiền.
    • to serve behind the counterphục vụ ở quầy hàng, bán hàng
  2. Ghi sê (ngân hàng).
  3. Bàn tính, máy tính.
  4. Người đếm.
  5. Thẻ (để đánh bạc thay tiền).
  6. Ức ngực.
  7. Hàng hải Thành đuôi tàu.
  8. Miếng đệm lót giày.
  9. Biến đếm (máy tính).

Tính từ

  1. Đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại.
  2. Sao để đối chiếu (bản văn kiện).

Phó từ

  1. Đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại.
    • to act counter to someone's wisheshành động chống lại ý muốn của một người nào

Động từ

  1. Phản đối, chống lại, làm trái ngược lại, nói ngược lại.
  2. Chặn lại và đánh trả, phản công (đấu kiếm, quyền anh).

Dạng từ của counter

Số nhiềucounters
Ngôi thứ ba số ítcounters
Hiện tại phân từ (-ing)countering
Quá khứ phân từcountered
Quá khứcountered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với counter

Đồng nghĩa

Họ từ của counter

Cụm từ, thành ngữ với counter

  • to go counter — Đi ngược lại, làm trái lại.
  • counter - vailing duty — Thuế chống bảo hộ giá; thuế đánh vào hàng xuất/ nhập khẩu được trợ giá.

Câu ví dụ với counter

  • Tom usually stands behind the counter. Tom thường đứng sau quầy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

counter nghĩa là gì?

counter (danh từ, tính từ, phó từ, động từ) nghĩa là quầy hàng, quầy thu tiền, ghi sê, đối lập.

counter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của counter: giọng Anh (UK) /ˈkaʊn.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊn.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.