counter
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkaʊn.tə/
US/ˈkaʊn.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
counter nghĩa là quầy hàng, quầy thu tiền, ghi sê, đối lập.
Nghĩa của counter
Danh từ
- Quầy hàng, quầy thu tiền.
- to serve behind the counterphục vụ ở quầy hàng, bán hàng
- Ghi sê (ngân hàng).
- Bàn tính, máy tính.
- Người đếm.
- Thẻ (để đánh bạc thay tiền).
- Ức ngực.
- Hàng hải Thành đuôi tàu.
- Miếng đệm lót giày.
- Biến đếm (máy tính).
Tính từ
- Đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại.
- Sao để đối chiếu (bản văn kiện).
Phó từ
- Đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại.
- to act counter to someone's wisheshành động chống lại ý muốn của một người nào
Động từ
- Phản đối, chống lại, làm trái ngược lại, nói ngược lại.
- Chặn lại và đánh trả, phản công (đấu kiếm, quyền anh).
Dạng từ của counter
| Số nhiều | counters |
| Ngôi thứ ba số ít | counters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | countering |
| Quá khứ phân từ | countered |
| Quá khứ | countered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với counter
Đồng nghĩa
Họ từ của counter
Cụm từ, thành ngữ với counter
- to go counter — Đi ngược lại, làm trái lại.
- counter - vailing duty — Thuế chống bảo hộ giá; thuế đánh vào hàng xuất/ nhập khẩu được trợ giá.
Câu ví dụ với counter
- Tom usually stands behind the counter. Tom thường đứng sau quầy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
counter nghĩa là gì?
counter (danh từ, tính từ, phó từ, động từ) nghĩa là quầy hàng, quầy thu tiền, ghi sê, đối lập.
counter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của counter: giọng Anh (UK) /ˈkaʊn.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊn.tɚ/.