TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quận hạt tiếng Anh là gì?

"quận hạt" trong tiếng Anh là district (danh từ), county (danh từ).

district Danh từ

UK/ˈdɪstɹɪkt/US/ˈdɪstɹɪkt/

Nghĩa: Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu, khu.

Xem đầy đủ từ "district": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

county Danh từ

UK/ˈkaʊnti/US/ˈkaʊn(t)i/

Nghĩa: quận, quận hạt, hạt

Xem đầy đủ từ "county": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quận hạt tiếng Anh là gì?

"quận hạt" trong tiếng Anh là district (danh từ), county (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.