TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quốc huy tiếng Anh là gì?

"quốc huy" trong tiếng Anh là national emblem (danh từ), coat of arms (danh từ).

national emblem Danh từ

Nghĩa: Quốc huy.

Xem đầy đủ từ "national emblem": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coat of arms Danh từ

US/kɔʊːt ʌv ˈɑɹmz/

Nghĩa: phù hiệu áo giáp, quốc huy, huy hiệu

Xem đầy đủ từ "coat of arms": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quốc huy tiếng Anh là gì?

"quốc huy" trong tiếng Anh là national emblem (danh từ), coat of arms (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.