Quốc huy tiếng Anh là gì?
"quốc huy" trong tiếng Anh là national emblem (danh từ), coat of arms (danh từ).
national emblem Danh từ
Nghĩa: Quốc huy.
coat of arms Danh từ
US/kɔʊːt ʌv ˈɑɹmz/
Nghĩa: phù hiệu áo giáp, quốc huy, huy hiệu
Câu hỏi thường gặp
Quốc huy tiếng Anh là gì?
"quốc huy" trong tiếng Anh là national emblem (danh từ), coat of arms (danh từ).