Quỹ tích tiếng Anh là gì?
"quỹ tích" trong tiếng Anh là locus (danh từ), local (tính từ), track.
locus Danh từ
UK/ˈləʊkəs/US/ˈloʊkəs/
Nghĩa: Quỹ tích.
local Tính từ
UK/ˈləʊ.kl̩/US/ˈloʊ.kl̩/
Nghĩa: (thuộc) quỹ tích.
track
UK/ˈtɹæk/US/ˈtɹæk/
orbit
UK/ˈɔː.bɪt/US/ˈɔɹ.bɪt/
trajectory
UK/tɹəˈd͡ʒɛktəɹi/US/tɹəˈd͡ʒɛktəɹi/
loci Danh từ
UK/ˈləʊsaɪ/US/ˈloʊsaɪ/
Nghĩa: Quỹ tích.
Câu hỏi thường gặp
Quỹ tích tiếng Anh là gì?
"quỹ tích" trong tiếng Anh là locus (danh từ), local (tính từ), track.