TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quan tài tiếng Anh là gì?

"quan tài" trong tiếng Anh là coffin (danh từ), bier (danh từ).

coffin Danh từ

UK/ˈkɒfɪn/US/ˈkɔfɪn/

Nghĩa: Áo quan, quan tài.

Xem đầy đủ từ "coffin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bier Danh từ

UK/bɪə/US/bɪɚ/

Nghĩa: Quan tài.

Xem đầy đủ từ "bier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quan tài tiếng Anh là gì?

"quan tài" trong tiếng Anh là coffin (danh từ), bier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.