TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quyền công dân tiếng Anh là gì?

"quyền công dân" trong tiếng Anh là citizenship (danh từ), franchise (danh từ).

citizenship Danh từ

UK/ˈsɪtɪzənʃɪp/

Nghĩa: quyền công dân, quốc tịch

Xem đầy đủ từ "citizenship": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

franchise Danh từ

UK/ˈfɹænt͡ʃaɪ̯z/US/ˈfɹænt͡ʃaɪ̯z/

Nghĩa: Quyền công dân.

Xem đầy đủ từ "franchise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền công dân tiếng Anh là gì?

"quyền công dân" trong tiếng Anh là citizenship (danh từ), franchise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.