TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

franchise

UK/ˈfɹænt͡ʃaɪ̯z/ US/ˈfɹænt͡ʃaɪ̯z/ giọng máy của trình duyệt

franchise nghĩa là quyền bầu cử, tư cách hội viên.

Nghĩa của franchise

Danh từ

  1. Quyền bầu cử.
  2. Tư cách hội viên.
  3. Quyền công dân.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (sử học) đặc quyền.

Dạng từ của franchise

Số nhiềufranchises
Ngôi thứ ba số ítfranchises
Hiện tại phân từ (-ing)franchising
Quá khứ phân từfranchised
Quá khứfranchised

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với franchise

Đồng nghĩa

Họ từ của franchise

Câu hỏi thường gặp

franchise nghĩa là gì?

franchise (danh từ) nghĩa là quyền bầu cử, tư cách hội viên.

franchise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của franchise: giọng Anh (UK) /ˈfɹænt͡ʃaɪ̯z/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹænt͡ʃaɪ̯z/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.