franchise
UK/ˈfɹænt͡ʃaɪ̯z/
US/ˈfɹænt͡ʃaɪ̯z/
giọng máy của trình duyệt
franchise nghĩa là quyền bầu cử, tư cách hội viên.
Nghĩa của franchise
Danh từ
- Quyền bầu cử.
- Tư cách hội viên.
- Quyền công dân.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (sử học) đặc quyền.
Dạng từ của franchise
| Số nhiều | franchises |
| Ngôi thứ ba số ít | franchises |
| Hiện tại phân từ (-ing) | franchising |
| Quá khứ phân từ | franchised |
| Quá khứ | franchised |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với franchise
Đồng nghĩa
Họ từ của franchise
Câu hỏi thường gặp
franchise nghĩa là gì?
franchise (danh từ) nghĩa là quyền bầu cử, tư cách hội viên.
franchise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của franchise: giọng Anh (UK) /ˈfɹænt͡ʃaɪ̯z/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹænt͡ʃaɪ̯z/.