TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quyền chỉ huy tiếng Anh là gì?

"quyền chỉ huy" trong tiếng Anh là control (danh từ), command (danh từ).

control Danh từ

UK/kənˈtɹəʊl/US/kənˈtɹoʊl/

Nghĩa: Quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy.

  • to have control over the whole districtcó quyền hành khắp vùng

Xem đầy đủ từ "control": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

command Danh từ

UK/kəˈmɑːnd/US/kəˈmænd/

Nghĩa: Quyền chỉ huy, quyền điều khiển.

Xem đầy đủ từ "command": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền chỉ huy tiếng Anh là gì?

"quyền chỉ huy" trong tiếng Anh là control (danh từ), command (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.