TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

control

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈtɹəʊl/ US/kənˈtɹoʊl/ giọng máy của trình duyệt

control nghĩa là quyền hành, quyền lực, sự điều khiển, sự lái.

Nghĩa của control

Danh từ

  1. Quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy.
    • to have control over the whole districtcó quyền hành khắp vùng
  2. Sự điều khiển, sự lái, sự cầm lái.
    • to lose control over one's carkhông còn điều khiển nổi cái xe nữa
  3. Sự kiềm chế, sự nén lại.
    • to keep someone under controlkiềm chế ai, không thả lỏng ai
    • to keep one's temper under controlnén giận, bình tĩnh
  4. Sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự thử lại; tiêu chuẩn so sánh (bằng thí nghiệm để xác định đúng sai).
    • control experimentthí nghiệm kiểm tra
  5. Có tính đến tác động của các yếu tố khác lên kết quả của thí nghiệm.
    • perhaps if we could control for certain variables, the gender difference would disappearcó thể là nếu chúng ta có thể kiểm soát một số biến thì khác biệt do giới tính sẽ biến mất
  6. Trạm kiểm tra (máy móc, ôtô, máy bay trên đường đi).
  7. Đoạn đường đặc biệt (ô tô phải tuân theo sự hướng dẫn như giảm tốc độ...).
  8. Số nhiều Bộ điều chỉnh (hướng tốc độ của máy bay...).
  9. Hồn (do bà đồng gọi lên).

Ngoại động từ

  1. Điều khiển, chỉ huy, làm chủ.
    • to control the trafficđiều khiển sự giao thông
  2. Kiềm chế, cầm lại, kìm lại, nén lại, dằn lại.
    • to control oneselftự kiềm chế, tự chủ
    • to control one's angernén giận
  3. Kiểm tra, kiểm soát, thử lại.
  4. Điều chỉnh, qui định (giá hàng...).

Dạng từ của control

Ngôi thứ ba số ítcontrols
Hiện tại phân từ (-ing)controlling
Quá khứ phân từcontrolled
Quá khứcontrolled
Số nhiềucontrols

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với control

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của control

Cụm từ, thành ngữ với control

  • beyond (out of) control — Không điều khiển được, không chỉ huy được, không làm chủ được.
  • to be under the control of somebody — Bị ai điều khiển chỉ huy, bị ai xỏ mũi.
  • to get (have, keep) under control — Kiềm chế được, kìm lại được, làm chủ được.
  • to go out of control — Không điều khiển được nữa, không theo sự điều khiển (máy bay).
  • to have complete control of something — Nắm chắc được cái gì, làm chủ được cái gì.
  • to take control — Nắm quyền điều khiển, nắm quyền chỉ huy.
  • thought control — Sự hạn chế tự do tư tưởng.
  • control bit — Bit điều khiển.
  • control block — Khối điều khiển.
  • control board — Bảng điều khiển.
  • control card — Phiếu điều khiển.
  • control character — Ký tự điều khiển, kiểm tự.
  • control code — Mã điều khiển.
  • control equipment — Thiết bị điều khiển.
  • control function — Hàm điều khiển; cơ năng điều khiển.
  • control gate — Cổng điều khiển; cực cổng điều khiển.
  • control grid — Lưới điều khiển.
  • control index — Chỉ mục điều khiển.
  • control key — Phím điều khiển.
  • control knob — Núm điều chỉnh.
  • control limit — Giới hạn điều khiển.
  • control line — Dây điều khiển.
  • control menu — Đơn chọn điều khiển.
  • control panel — Bảng điều khiển.
  • control point — Điểm kiểm tra.
  • control processor — Bộ xử lý điều khiển.
  • control program — Chương trình điều khiển.
  • control room — Phòng điều khiển.
  • control sequence — Tuần tự điều khiển.
  • control statement — Lệnh điều khiển.
  • control station — Đài điều khiển.

Câu ví dụ với control

  • The rich and powerful often control education. Kẻ giàu và kẻ mạnh thường kiểm soát giáo dục.
  • Bob could not control his anger. Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình.
  • The situation got out of the government's control. Tình huống này nằm ngoài khả năng kiểm soát của chính phủ.
  • Hand washing is one way to control bacteria. Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.
  • The situation seemed out of control. Tình hình có vẻ mất kiểm soát.
  • Tom tried to control his anger. Tom đã cố kiềm chế cơn giận của mình.
  • They tried to take control of the gold market. Họ đã cố gắng kiểm soát thị trường vàng.
  • Tom couldn't control his anger. Tom không thể kiểm soát được cơn giận của cậu ta.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

control nghĩa là gì?

control (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là quyền hành, quyền lực, sự điều khiển, sự lái.

control phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của control: giọng Anh (UK) /kənˈtɹəʊl/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɹoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.