TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

command

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈmɑːnd/ US/kəˈmænd/ giọng máy của trình duyệt

command nghĩa là lệnh, mệnh lệnh, quyền chỉ huy, quyền điều khiển.

Nghĩa của command

Danh từ

  1. Lệnh, mệnh lệnh.
    • to give a commandra mệnh lệnh
  2. Quyền chỉ huy, quyền điều khiển.
  3. Sự làm chủ.
    • the command of the seasự làm chủ trên mặt biển
  4. Sự kiềm chế, sự nén.
    • command of one's emotionsự nén xúc động
    • command over oneselfsự tự chủ
  5. Sự tinh thông, sự thành thạo.
    • to have a great command of a languagethông thạo một thứ tiếng
  6. Đội quân (dưới quyền chỉ huy của một sĩ quan).
  7. Bộ tư lệnh.
    • the Higher Command; the Supreme Commandbộ tư lệnh tối cao

Ngoại động từ

  1. Ra lệnh, hạ lệnh.
    • the officer commanded his men to fireviên sĩ quan hạ lệnh cho quân mình bắn
  2. Chỉ huy, điều khiển.
    • to command a regimentchỉ huy trung đoàn
  3. Chế ngự, kiềm chế, nén.
    • to command oneselftự kiềm chế, tự chủ
    • to command one's tempernén giận
  4. Sẵn, có sẵn (để sử dụng).
    • to command a vast sum of moneycó sẵn một món tiền lớn
  5. Đủ tư cách để, đáng được; bắt phải, khiến phải.
    • he commanded our sympathyanh ta đáng được chúng ta đồng tình
    • to command respectkhiến phải kính trọng
  6. Bao quát.
    • the hill commands the plain belowquả đồi bao quát cánh đồng phía dưới

Nội động từ

  1. Ra lệnh, hạ lệnh.
  2. Chỉ huy, điều khiển.

Dạng từ của command

Số nhiềucommands
Ngôi thứ ba số ítcommands
Hiện tại phân từ (-ing)commanding
Quá khứ phân từcommanded
Quá khứcommanded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với command

Đồng nghĩa

Họ từ của command

Cụm từ, thành ngữ với command

  • at command — Sẵn sàng để tuỳ ý sử dụng.
  • at the word of command — Khi mệnh lệnh được ban ra.
  • command night — Tối biểu diễn do lệnh của vua.
  • in command of — Điều khiển, chỉ huy.
  • under the command of — Dưới quyền chỉ huy của.
  • to take command of — Nắm quyền chỉ huy.
  • command character — Ký tự lệnh.
  • command economy — Nền kinh tế chỉ huy.
  • command line — Hàng lệnh, dòng điều khiển.
  • command list — Bảng kê lệnh.
  • command menu — Đơn chọn lệnh.
  • command of the air — Quyền bá chủ trên không.

Câu ví dụ với command

  • Linux experts are able to use the command line. Các chuyên gia Linux có thể sử dụng dòng lệnh.
  • He is second to none in his command of French. Ông ta nói tiếng Pháp không thua một ai.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

command nghĩa là gì?

command (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lệnh, mệnh lệnh, quyền chỉ huy, quyền điều khiển.

command phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của command: giọng Anh (UK) /kəˈmɑːnd/, giọng Mỹ (US) /kəˈmænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.