command
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈmɑːnd/
US/kəˈmænd/
giọng máy của trình duyệt
command nghĩa là lệnh, mệnh lệnh, quyền chỉ huy, quyền điều khiển.
Nghĩa của command
Danh từ
- Lệnh, mệnh lệnh.
- to give a commandra mệnh lệnh
- Quyền chỉ huy, quyền điều khiển.
- Sự làm chủ.
- the command of the seasự làm chủ trên mặt biển
- Sự kiềm chế, sự nén.
- command of one's emotionsự nén xúc động
- command over oneselfsự tự chủ
- Sự tinh thông, sự thành thạo.
- to have a great command of a languagethông thạo một thứ tiếng
- Đội quân (dưới quyền chỉ huy của một sĩ quan).
- Bộ tư lệnh.
- the Higher Command; the Supreme Commandbộ tư lệnh tối cao
Ngoại động từ
- Ra lệnh, hạ lệnh.
- the officer commanded his men to fireviên sĩ quan hạ lệnh cho quân mình bắn
- Chỉ huy, điều khiển.
- to command a regimentchỉ huy trung đoàn
- Chế ngự, kiềm chế, nén.
- to command oneselftự kiềm chế, tự chủ
- to command one's tempernén giận
- Sẵn, có sẵn (để sử dụng).
- to command a vast sum of moneycó sẵn một món tiền lớn
- Đủ tư cách để, đáng được; bắt phải, khiến phải.
- he commanded our sympathyanh ta đáng được chúng ta đồng tình
- to command respectkhiến phải kính trọng
- Bao quát.
- the hill commands the plain belowquả đồi bao quát cánh đồng phía dưới
Nội động từ
- Ra lệnh, hạ lệnh.
- Chỉ huy, điều khiển.
Dạng từ của command
| Số nhiều | commands |
| Ngôi thứ ba số ít | commands |
| Hiện tại phân từ (-ing) | commanding |
| Quá khứ phân từ | commanded |
| Quá khứ | commanded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với command
Đồng nghĩa
Họ từ của command
Cụm từ, thành ngữ với command
- at command — Sẵn sàng để tuỳ ý sử dụng.
- at the word of command — Khi mệnh lệnh được ban ra.
- command night — Tối biểu diễn do lệnh của vua.
- in command of — Điều khiển, chỉ huy.
- under the command of — Dưới quyền chỉ huy của.
- to take command of — Nắm quyền chỉ huy.
- command character — Ký tự lệnh.
- command economy — Nền kinh tế chỉ huy.
- command line — Hàng lệnh, dòng điều khiển.
- command list — Bảng kê lệnh.
- command menu — Đơn chọn lệnh.
- command of the air — Quyền bá chủ trên không.
Câu ví dụ với command
- Linux experts are able to use the command line. Các chuyên gia Linux có thể sử dụng dòng lệnh.
- He is second to none in his command of French. Ông ta nói tiếng Pháp không thua một ai.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
command nghĩa là gì?
command (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lệnh, mệnh lệnh, quyền chỉ huy, quyền điều khiển.
command phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của command: giọng Anh (UK) /kəˈmɑːnd/, giọng Mỹ (US) /kəˈmænd/.