Quyền tài phán tiếng Anh là gì?
"quyền tài phán" trong tiếng Anh là jurisdiction (danh từ), soke (danh từ), justice (danh từ).
jurisdiction Danh từ
UK/d͡ʒʊəɹɪsˈdɪkʃən/US/d͡ʒʊɹɪsˈdɪkʃən/
Nghĩa: Quyền lực pháp lý, quyền xử xét, quyền tài phán.
soke Danh từ
UK/səʊk/US/soʊk/
Nghĩa: Quyền tài phán.
justice Danh từ
UK/ˈd͡ʒʌs.tɪs/US/ˈd͡ʒʌs.tɪs/
Nghĩa: Công lý, tư pháp, sự xét xử của toà án; quyền tài phán.
- to bring somebody to justiceđem ai ra toà, truy tố ai ra toà
Câu hỏi thường gặp
Quyền tài phán tiếng Anh là gì?
"quyền tài phán" trong tiếng Anh là jurisdiction (danh từ), soke (danh từ), justice (danh từ).