TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quyền tự do tiếng Anh là gì?

"quyền tự do" trong tiếng Anh là liberty (danh từ), freedom (danh từ).

liberty Danh từ

UK/ˈlɪbəti/US/ˈlɪbɚti/

Nghĩa: Tự do, quyền tự do.

  • liberty of consciencetự do tín ngưỡng
  • liberty of sspeechtự do ngôn luận

Xem đầy đủ từ "liberty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

freedom Danh từ

UK/ˈfɹiːdəm/US/ˈfɹi.dəm/

Nghĩa: Quyền tự do (ra vào, sử dụng).

  • to give a friend the freedom of one's housecho một người bạn quyền tự do sử dụng nhà mình

Xem đầy đủ từ "freedom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền tự do tiếng Anh là gì?

"quyền tự do" trong tiếng Anh là liberty (danh từ), freedom (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.