freedom
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹiːdəm/
US/ˈfɹi.dəm/
giọng máy của trình duyệt
freedom nghĩa là sự tự do, nền tự do, quyền tự do, tự do.
Nghĩa của freedom
Danh từ
- Sự tự do; nền tự do.
- to fight for freedomđấu tranh giành tự do
- freedom of speechtự do ngôn luận
- Quyền tự do (ra vào, sử dụng).
- to give a friend the freedom of one's housecho một người bạn quyền tự do sử dụng nhà mình
- Quyền tự quyết.
- Sự miễn, sự khỏi phải, sự không có (khuyết điểm...).
- freedom from taxsự miễn thuế
- freedom from wantssự không bị thiếu thốn
- Sự thoải mái; sự xuề xòa, sự suồng sã.
- to take freedoms with somebodyquá suồng sã với ai
- Đặc quyền (của một thành phố, một tổ chức...).
- Vật lý Khả năng chuyển dộng.
Dạng từ của freedom
| Số nhiều | freedoms |
| So sánh hơn | more freedom |
| So sánh nhất | most freedom |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với freedom
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của freedom
Cụm từ, thành ngữ với freedom
- freedom of assembly — Tự do hội họp.
- freedom of entry — Tự do nhập ngành.
- freedom of expression — Tự do ngôn luận.
- freedom of religion — Tự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo.
- freedom of the press — Tự do báo chí, tự do thông tin.
Câu ví dụ với freedom
- You wanted to tell me about freedom? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
- We hope freedom and peace will endure. Chúng ta hi vọng tự do và hòa bình sẽ kéo dài.
- Freedom is not free. Tự do không miễn phí
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
freedom nghĩa là gì?
freedom (danh từ) nghĩa là sự tự do, nền tự do, quyền tự do, tự do.
freedom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của freedom: giọng Anh (UK) /ˈfɹiːdəm/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹi.dəm/.