TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freedom

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹiːdəm/ US/ˈfɹi.dəm/ giọng máy của trình duyệt

freedom nghĩa là sự tự do, nền tự do, quyền tự do, tự do.

Nghĩa của freedom

Danh từ

  1. Sự tự do; nền tự do.
    • to fight for freedomđấu tranh giành tự do
    • freedom of speechtự do ngôn luận
  2. Quyền tự do (ra vào, sử dụng).
    • to give a friend the freedom of one's housecho một người bạn quyền tự do sử dụng nhà mình
  3. Quyền tự quyết.
  4. Sự miễn, sự khỏi phải, sự không có (khuyết điểm...).
    • freedom from taxsự miễn thuế
    • freedom from wantssự không bị thiếu thốn
  5. Sự thoải mái; sự xuề xòa, sự suồng sã.
    • to take freedoms with somebodyquá suồng sã với ai
  6. Đặc quyền (của một thành phố, một tổ chức...).
  7. Vật lý Khả năng chuyển dộng.

Dạng từ của freedom

Số nhiềufreedoms
So sánh hơnmore freedom
So sánh nhấtmost freedom

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với freedom

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của freedom

Cụm từ, thành ngữ với freedom

  • freedom of assembly — Tự do hội họp.
  • freedom of entry — Tự do nhập ngành.
  • freedom of expression — Tự do ngôn luận.
  • freedom of religion — Tự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo.
  • freedom of the press — Tự do báo chí, tự do thông tin.

Câu ví dụ với freedom

  • You wanted to tell me about freedom? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
  • We hope freedom and peace will endure. Chúng ta hi vọng tự do và hòa bình sẽ kéo dài.
  • Freedom is not free. Tự do không miễn phí

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

freedom nghĩa là gì?

freedom (danh từ) nghĩa là sự tự do, nền tự do, quyền tự do, tự do.

freedom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của freedom: giọng Anh (UK) /ˈfɹiːdəm/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹi.dəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.