TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quy đổi tiếng Anh là gì?

"quy đổi" trong tiếng Anh là exchange (danh từ), convert.

exchange Danh từ

UK/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/US/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/

Nghĩa: đổi, quy đổi

Xem đầy đủ từ "exchange": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

convert

UK/kənˈvɜːt/US/kənˈvɝt/

Xem đầy đủ từ "convert": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quy đổi tiếng Anh là gì?

"quy đổi" trong tiếng Anh là exchange (danh từ), convert.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.