TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quy mô lớn tiếng Anh là gì?

"quy mô lớn" trong tiếng Anh là macroscale (danh từ), large scale (danh từ), wholesale (tính từ).

macroscale Danh từ

US/ˈmæ.kroʊ.ˌskeɪɫ/

Nghĩa: Quy mô lớn, đại quy mô.

Xem đầy đủ từ "macroscale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

large scale Danh từ

Nghĩa: Phạm vi rộng lớn; quy mô lớn.

  • on a large scaletrên quy mô rộng lớn

Xem đầy đủ từ "large scale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wholesale Tính từ

UK/ˈhoʊlseɪl/US/ˈhoʊlseɪl/

Nghĩa: Quy mô lớn; hàng loạt, hàng đống.

  • wholesale slaughtersự tàn sát hàng loạt

Xem đầy đủ từ "wholesale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quy mô lớn tiếng Anh là gì?

"quy mô lớn" trong tiếng Anh là macroscale (danh từ), large scale (danh từ), wholesale (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.