Quy trình tiếng Anh là gì?
"quy trình" trong tiếng Anh là procedure (danh từ), process.
procedure Danh từ
UK/pɹəˈsiː.d͡ʒə/US/pɹəˈsi.d͡ʒɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Thủ tục, quy trình, cách tiến hành.
- legal procedure thủ tục luật pháp
- the procedure of the meeting thủ tục hội nghị
process
UK/ˈpɹəʊ.sɛs/US/ˈpɹɑ.sɛs/ giọng người thật
- That's an automatic process. Đấy là quy trình tự động.
Câu hỏi thường gặp
Quy trình tiếng Anh là gì?
"quy trình" trong tiếng Anh là procedure (danh từ), process.