TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quy vào tiếng Anh là gì?

"quy vào" trong tiếng Anh là refer (ngoại động từ), bear on (cụm động từ), induce (ngoại động từ).

refer Ngoại động từ

UK/ɹɪˈfɜː/US/ɹɪˈfɝ/

Nghĩa: Quy, quy cho, quy vào.

  • to refer one's failure to...quy sự thất bại là ở tại

Xem đầy đủ từ "refer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bear on Cụm động từ

Nghĩa: Có liên quan tới, quy vào.

  • all the evidence bears on the same pointtất cả chứng cớ đều quy vào một điểm

Xem đầy đủ từ "bear on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

induce Ngoại động từ

UK/ɪnˈdjuːs/US/ɪnˈduːs/

Nghĩa: Quy vào, kết luận.

Xem đầy đủ từ "induce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quy vào tiếng Anh là gì?

"quy vào" trong tiếng Anh là refer (ngoại động từ), bear on (cụm động từ), induce (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.