TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refer

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈfɜː/ US/ɹɪˈfɝ/ giọng máy của trình duyệt

refer nghĩa là quy, quy cho, tham khảo, ám chỉ.

Nghĩa của refer

Ngoại động từ

  1. Quy, quy cho, quy vào.
    • to refer one's failure to...quy sự thất bại là ở tại
  2. Chuyển đến (ai, tổ chức nào) để xem xét, giao cho nghiên cứu giải quyết.
    • the matter must be referred to a tribunalvấn đề phải được chuyển đến một toà án để xét xử
    • to refer a question to someone's decisiongiao một vấn đề cho ai quyết định
  3. Chỉ dẫn (ai) đến hỏi (người nào, tổ chức nào).
    • I have been referred to youngười ta chỉ tôi đến hỏi anh
    • to refer oneselfviện vào, dựa vào, nhờ cậy vào
    • I refer myself to your experiencetôi dựa vào kinh nghiệm của anh

Nội động từ

  1. Xem, tham khảo
    • to refer to one's watch for the exact timexem đồng hồ để biết đúng mấy giờ
    • to refer to a documemttham khảo một tài liệu
  2. Ám chỉ, nói đến, kể đến, nhắc đến.
    • don't refer to the matter againđừng nhắc đến vấn đề ấy nữa
    • that is the passage he referred tođó là đoạn ông ta nói đến
  3. Tìm đến, viện vào, dựa vào, nhờ cậy vào.
    • to refer to somebody for helptìm đến ai để nhờ cậy ai giúp đỡ; nhờ cậy sự giúp đỡ của ai
  4. Có liên quan tới, có quan hệ tới, có dính dáng tới.
    • to refer to somethingcó liên quan đến việc gì
  5. Hỏi ý kiến.
    • to refer to somebodyhỏi ý kiến ai

Dạng từ của refer

Ngôi thứ ba số ítrefers
Hiện tại phân từ (-ing)referring
Quá khứ phân từreferred
Quá khứreferred
Số nhiềurefers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với refer

Đồng nghĩa

Họ từ của refer

Cụm từ, thành ngữ với refer

  • refer to drawer — (Viết tắt) R. D.) trả lại người lĩnh séc (trong trường hợp ngân hàng chưa thanh toán được).
  • referring to your letter — (Thương nghiệp) Tiếp theo bức thư của ông.

Câu ví dụ với refer

  • Are you referring to me? Bạn đang nói về tôi à?
  • The English verb "86" originates in the food service industry, and referred originally to canceling an order. Động từ tiếng Anh "86" bắt nguồn từ ngành dịch vụ ẩm thực, và ban đầu có nghĩa là huỷ đơn đặt hàng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

refer nghĩa là gì?

refer (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là quy, quy cho, tham khảo, ám chỉ.

refer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refer: giọng Anh (UK) /ɹɪˈfɜː/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈfɝ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.