TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quy vùng tiếng Anh là gì?

"quy vùng" trong tiếng Anh là zone (ngoại động từ), zoning (danh từ).

zone Ngoại động từ

UK/zəʊn/US/zoʊn/

Nghĩa: Chia thành đới, chia thành khu vực, quy vùng.

  • to zone a district for industryquy vùng một khu để xây dựng công nghiệp

Xem đầy đủ từ "zone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

zoning Danh từ

US/ˈzoʊ.niɳ/

Nghĩa: Sự chia thành đới, sự chia thành khu vực, sự quy vùng.

Xem đầy đủ từ "zoning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quy vùng tiếng Anh là gì?

"quy vùng" trong tiếng Anh là zone (ngoại động từ), zoning (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.