Quy vùng tiếng Anh là gì?
"quy vùng" trong tiếng Anh là zone (ngoại động từ), zoning (danh từ).
zone Ngoại động từ
UK/zəʊn/US/zoʊn/
Nghĩa: Chia thành đới, chia thành khu vực, quy vùng.
- to zone a district for industryquy vùng một khu để xây dựng công nghiệp
zoning Danh từ
US/ˈzoʊ.niɳ/
Nghĩa: Sự chia thành đới, sự chia thành khu vực, sự quy vùng.
Câu hỏi thường gặp
Quy vùng tiếng Anh là gì?
"quy vùng" trong tiếng Anh là zone (ngoại động từ), zoning (danh từ).