Rà tiếng Anh là gì?
"rà" trong tiếng Anh là scan (động từ), grind in (cụm từ), check.
scan Động từ
UK/skæn/US/skæn/ giọng người thật
Nghĩa: Quét (mã, ảnh, tài liệu...); dò, rà.
grind in Cụm từ
Nghĩa: (Kỹ thuật) Mài, nghiền, rà.
check
UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Rà tiếng Anh là gì?
"rà" trong tiếng Anh là scan (động từ), grind in (cụm từ), check.