Rào cản tiếng Anh là gì?
"rào cản" trong tiếng Anh là barrier (danh từ), hurdle.
barrier Danh từ
UK/ˈbæɹi.ə/US/ˈbæɹi.ɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Rào cản, hàng rào; trở ngại.
- Music is a powerful form of communication that transcends barriers. Âm nhạc là một dạng thức truyền thông vượt lên trên mọi rào cản.
hurdle
UK/ˈhɜːdl̩/US/ˈhɝd(ə)l/ giọng người thật
- One of the greatest hurdles facing middle school students learning English is relative pronouns. Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".
Câu hỏi thường gặp
Rào cản tiếng Anh là gì?
"rào cản" trong tiếng Anh là barrier (danh từ), hurdle.