TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rào cản tiếng Anh là gì?

"rào cản" trong tiếng Anh là barrier (danh từ), hurdle.

barrier Danh từ

UK/ˈbæɹi.ə/US/ˈbæɹi.ɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Rào cản, hàng rào; trở ngại.

  • Music is a powerful form of communication that transcends barriers. Âm nhạc là một dạng thức truyền thông vượt lên trên mọi rào cản.

Xem đầy đủ từ "barrier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hurdle

UK/ˈhɜːdl̩/US/ˈhɝd(ə)l/ giọng người thật

  • One of the greatest hurdles facing middle school students learning English is relative pronouns. Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".

Xem đầy đủ từ "hurdle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rào cản tiếng Anh là gì?

"rào cản" trong tiếng Anh là barrier (danh từ), hurdle.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "barrier": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "hurdle": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).