Rào quanh tiếng Anh là gì?
"rào quanh" trong tiếng Anh là enclose (ngoại động từ), inclose (ngoại động từ), the days are closing in (cụm từ).
enclose Ngoại động từ
UK/ɪnˈkləʊz/US/ɪnˈkloʊz/
Nghĩa: Vây quanh, rào quanh.
inclose Ngoại động từ
Nghĩa: Vây quanh, rào quanh.
the days are closing in Cụm từ
Nghĩa: Rào quanh, bao quanh (một miếng đất).
Xem đầy đủ từ "the days are closing in": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Rào quanh tiếng Anh là gì?
"rào quanh" trong tiếng Anh là enclose (ngoại động từ), inclose (ngoại động từ), the days are closing in (cụm từ).