Rái cá tiếng Anh là gì?
"rái cá" trong tiếng Anh là otter (danh từ), river-otter (danh từ), water-rat (danh từ).
otter Danh từ
UK/ˈɒtə/US/ˈɑtɚ/ giọng máy
Nghĩa: rái cá, rái
river-otter Danh từ
US/ˈrɪ.vɜː.ˈɑː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rái cá.
water-rat Danh từ
US/ˈwɔ.tɜː.ˈræt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rái cá (động vật giống [như] con chuột, bơi ở dưới nước và sống trong hang bên bờ sông, bờ hồ...).
Câu hỏi thường gặp
Rái cá tiếng Anh là gì?
"rái cá" trong tiếng Anh là otter (danh từ), river-otter (danh từ), water-rat (danh từ).