TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rái cá tiếng Anh là gì?

"rái cá" trong tiếng Anh là otter (danh từ), river-otter (danh từ), water-rat (danh từ).

otter Danh từ

UK/ˈɒtə/US/ˈɑtɚ/ giọng máy

Nghĩa: rái cá, rái

Xem đầy đủ từ "otter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

river-otter Danh từ

US/ˈrɪ.vɜː.ˈɑː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rái cá.

Xem đầy đủ từ "river-otter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

water-rat Danh từ

US/ˈwɔ.tɜː.ˈræt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rái cá (động vật giống [như] con chuột, bơi ở dưới nước và sống trong hang bên bờ sông, bờ hồ...).

Xem đầy đủ từ "water-rat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rái cá tiếng Anh là gì?

"rái cá" trong tiếng Anh là otter (danh từ), river-otter (danh từ), water-rat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.