Ráy tai tiếng Anh là gì?
"ráy tai" trong tiếng Anh là earwax (danh từ), cerumen (danh từ), ceruminous (tính từ).
earwax Danh từ
US/ˈiɹ.wæks/
Nghĩa: Ráy, ráy tai, cứt ráy.
cerumen Danh từ
UK/səˈɹuːmɛn/US/səˈɹuːmɛn/
Nghĩa: Ráy tai.
ceruminous Tính từ
Nghĩa: Ráy tai.
ear-wax Danh từ
US/ˈɪr.ˈwæks/
Nghĩa: Ráy tai.
Câu hỏi thường gặp
Ráy tai tiếng Anh là gì?
"ráy tai" trong tiếng Anh là earwax (danh từ), cerumen (danh từ), ceruminous (tính từ).