Rêu tiếng Anh là gì?
"rêu" trong tiếng Anh là moss (danh từ), bryophyte (danh từ).
moss Danh từ
UK/mɒs/US/mɔs/
Nghĩa: Rêu, rêu phong.
bryophyte Danh từ
UK/ˈbɹʌɪ̯.əˌfʌɪt/US/ˈbɹaɪ̯.əˌfaɪt/
Nghĩa: Rêu.
Câu hỏi thường gặp
Rêu tiếng Anh là gì?
"rêu" trong tiếng Anh là moss (danh từ), bryophyte (danh từ).