TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rêu tiếng Anh là gì?

"rêu" trong tiếng Anh là moss (danh từ), bryophyte (danh từ).

moss Danh từ

UK/mɒs/US/mɔs/

Nghĩa: Rêu, rêu phong.

Xem đầy đủ từ "moss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bryophyte Danh từ

UK/ˈbɹʌɪ̯.əˌfʌɪt/US/ˈbɹaɪ̯.əˌfaɪt/

Nghĩa: Rêu.

Xem đầy đủ từ "bryophyte": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rêu tiếng Anh là gì?

"rêu" trong tiếng Anh là moss (danh từ), bryophyte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.