Ròng rọc tiếng Anh là gì?
"ròng rọc" trong tiếng Anh là pulley (danh từ), trochlea (danh từ), purchase (danh từ).
pulley Danh từ
UK/ˈpʊli/US/ˈpʊli/
Nghĩa: ròng rọc
trochlea Danh từ
UK/ˈtɹɒk.li.ə/US/ˈtɹɑk.li.ə/
Nghĩa: Ròng rọc.
purchase Danh từ
UK/ˈpɜːtʃɪs/US/ˈpɜɹ.tʃəs/
Nghĩa: Dụng cụ để kéo lên, dụng cụ bẩy lên; đòn bẩy; dây chão; ròng rọc, palăng.
trochleae Danh từ
Nghĩa: Ròng rọc.
Câu hỏi thường gặp
Ròng rọc tiếng Anh là gì?
"ròng rọc" trong tiếng Anh là pulley (danh từ), trochlea (danh từ), purchase (danh từ).