TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rùa tiếng Anh là gì?

"rùa" trong tiếng Anh là turtle (danh từ), tortoise (danh từ).

turtle Danh từ

UK/ˈtɜːtl̩/US/ˈtɝtl̩/

Nghĩa: rùa

  • Turtles hibernate.Rùa ngủ đông.
  • Turtles lay eggs.Rùa đẻ trứng.

Xem đầy đủ từ "turtle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tortoise Danh từ

UK/ˈtɔː.təs/US/ˈtɔɹ.təs/

Nghĩa: rùa

Xem đầy đủ từ "tortoise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rùa tiếng Anh là gì?

"rùa" trong tiếng Anh là turtle (danh từ), tortoise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.