TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rút bớt tiếng Anh là gì?

"rút bớt" trong tiếng Anh là subside (nội động từ), knock off (cụm động từ).

subside Nội động từ

UK/sʌbˈsaɪd/US/sʌbˈsaɪd/

Nghĩa: Rút xuống, rút bớt (nước lụt...).

Xem đầy đủ từ "subside": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knock off Cụm động từ

Nghĩa: Rút bớt, bớt đi.

  • to knock off a sum from the billbớt một số tiền lớn ở hoá đơn

Xem đầy đủ từ "knock off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rút bớt tiếng Anh là gì?

"rút bớt" trong tiếng Anh là subside (nội động từ), knock off (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.