Rải rắc tiếng Anh là gì?
"rải rắc" trong tiếng Anh là disperse (nội động từ), disject (ngoại động từ).
disperse Nội động từ
UK/dɪˈspɜːs/US/dɪˈspɝs/
Nghĩa: Rải rắc, giải tán, tan tác.
disject Ngoại động từ
UK/dɪsˈd͡ʒɛkt/US/dɪsˈd͡ʒɛkt/
Nghĩa: Rải rắc, gieo rắc.
Câu hỏi thường gặp
Rải rắc tiếng Anh là gì?
"rải rắc" trong tiếng Anh là disperse (nội động từ), disject (ngoại động từ).