TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rọ mõm tiếng Anh là gì?

"rọ mõm" trong tiếng Anh là muzzle (danh từ), cavesson (danh từ).

muzzle Danh từ

UK/ˈmʌzəl/US/ˈmʌzəl/

Nghĩa: rọ mõm

Xem đầy đủ từ "muzzle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cavesson Danh từ

UK/ˈkæv.ə.sən/US/ˈkæv.ə.sən/

Nghĩa: Rọ mõm (cừu non).

Xem đầy đủ từ "cavesson": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rọ mõm tiếng Anh là gì?

"rọ mõm" trong tiếng Anh là muzzle (danh từ), cavesson (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.