Rọ mõm tiếng Anh là gì?
"rọ mõm" trong tiếng Anh là muzzle (danh từ), cavesson (danh từ).
muzzle Danh từ
UK/ˈmʌzəl/US/ˈmʌzəl/
Nghĩa: rọ mõm
cavesson Danh từ
UK/ˈkæv.ə.sən/US/ˈkæv.ə.sən/
Nghĩa: Rọ mõm (cừu non).
Câu hỏi thường gặp
Rọ mõm tiếng Anh là gì?
"rọ mõm" trong tiếng Anh là muzzle (danh từ), cavesson (danh từ).