TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rống lên tiếng Anh là gì?

"rống lên" trong tiếng Anh là roar (nội động từ), trumpet (nội động từ).

roar Nội động từ

UK/ˈɹɔː/US/ˈɹoɹ/

Nghĩa: Gầm, rống lên (sư tử, hổ...).

  • the lion roaredcon sư tử gầm
  • to roar like a bullrống lên như bò

Xem đầy đủ từ "roar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trumpet Nội động từ

UK/ˈtɹʌmpɪt/US/ˈtɹʌmpɪt/

Nghĩa: Rống lên (voi...).

Xem đầy đủ từ "trumpet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rống lên tiếng Anh là gì?

"rống lên" trong tiếng Anh là roar (nội động từ), trumpet (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.