TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rồi thì tiếng Anh là gì?

"rồi thì" trong tiếng Anh là afterwards (phó từ), subsequently (phó từ), then (phó từ).

afterwards Phó từ

UK/ˈɑːftə.wədz/US/ˈæf.tɚ.wɚdz/

Nghĩa: Sau này, về sau, sau đấy, rồi thì.

Xem đầy đủ từ "afterwards": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subsequently Phó từ

UK/ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/US/ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/

Nghĩa: Rồi thì, rồi sau đó.

Xem đầy đủ từ "subsequently": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

then Phó từ

UK/ðɛn/US/ðɛn/

Nghĩa: Rồi, rồi thì, sau đó.

  • what then?rồi sau đó thì sao?, rồi sao nữa?

Xem đầy đủ từ "then": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rồi thì tiếng Anh là gì?

"rồi thì" trong tiếng Anh là afterwards (phó từ), subsequently (phó từ), then (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.