TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rừng thưa tiếng Anh là gì?

"rừng thưa" trong tiếng Anh là shaw (danh từ), woodland.

shaw Danh từ

UK/ʃɔː/US/ʃɔ/

Nghĩa: (thơ ca) rừng nhỏ, rừng thưa.

Xem đầy đủ từ "shaw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

woodland

UK/ˈwʊd.lənd/US/ˈwʊd.lənd/

Xem đầy đủ từ "woodland": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rừng thưa tiếng Anh là gì?

"rừng thưa" trong tiếng Anh là shaw (danh từ), woodland.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.