TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ra lá tiếng Anh là gì?

"ra lá" trong tiếng Anh là leaf (nội động từ), leaves (nội động từ), frondescence (danh từ).

leaf Nội động từ

UK/liːf/US/lif/

Nghĩa: Trổ lá, ra lá.

Xem đầy đủ từ "leaf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leaves Nội động từ

UK/liːvz/US/liːvz/

Nghĩa: Trổ lá, ra lá.

Xem đầy đủ từ "leaves": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frondescence Danh từ

Nghĩa: Sự ra lá; sự ra lá lược.

Xem đầy đủ từ "frondescence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ra lá tiếng Anh là gì?

"ra lá" trong tiếng Anh là leaf (nội động từ), leaves (nội động từ), frondescence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.