Ra lá tiếng Anh là gì?
"ra lá" trong tiếng Anh là leaf (nội động từ), leaves (nội động từ), frondescence (danh từ).
leaf Nội động từ
UK/liːf/US/lif/
Nghĩa: Trổ lá, ra lá.
leaves Nội động từ
UK/liːvz/US/liːvz/
Nghĩa: Trổ lá, ra lá.
frondescence Danh từ
Nghĩa: Sự ra lá; sự ra lá lược.
Câu hỏi thường gặp
Ra lá tiếng Anh là gì?
"ra lá" trong tiếng Anh là leaf (nội động từ), leaves (nội động từ), frondescence (danh từ).